Chiết Tính Xe VinFast 2025–2026

VinFast An Sương · 2450 QL1A, Trung Mỹ Tây, Q.12, TP.HCM

📞 0853.796.666Anh Thuận 📞 0878.499.990Văn Tấn
Cập nhật T5/2026
🚗 Thông Tin Xe
🎁 Ưu Đãi Áp Dụng
Mãnh Liệt Vì Tương Lai Xanh
VF3–VF7, Green: 6%  |  VF8–VF9: 10%
6%
Thu Xăng Đổi Điện
Đang sở hữu xe xăng • đến 31/5/2026
3%
Quân Đội / Công An
Cần thẻ ngành • đến 31/12/2026
5%
Voucher Giờ Trái Đất
Đặt cọc 20–22/3 hoặc 26–30/3 • xuất HĐ đến 30/6
VinClub (nhập % chiết khấu)
Gold 0.5%  ·  Platinum 1%  ·  Diamond 1.5%
%
Ưu đãi khác (nhập số tiền)
Nhập 0 nếu không có
📋 Phí Đăng Ký & Dịch Vụ
%
VF3/Minio: 1,55% · VF5-VF7Eco: 1,10–1,25% · VF7+/VF8/VF9: 1,00%
%
📌 Năm 2+: thả nổi = 7,9% + 3,6% = 11,5%
Báo giá chi tiết
🚗
Chọn dòng xe và phiên bản
để xem chiết tính
🏦 Thông Số Vay
🟢 7,9% trắng
🟡 8,9% vàng
🟠 10,4% tự do
✏️ Tùy chỉnh
Nhập trực tiếp:
%
2 năm
3 năm
4 năm
5 năm
6 năm
7 năm
8 năm
Kết quả kỳ hạn đang chọn
TIỀN TRẢ THÁNG ĐẦU
TỔNG TIỀN TRẢ
Tổng lãi phải trả:
📌 Lãi suất tham khảo năm đầu (cố định):
 · Nguồn thu ổn định · Biển trắng: 7,9%  |  Biển vàng: 8,9%
 · Lao động tự do: 10,4%
📌 Năm 2 trở đi: Lãi suất thả nổi = lãi suất cơ sở + biên độ 3,6%
💡 Lãi Suất Tham Khảo — VinFast An Sương
Nhóm khách hàng Biển trắng Biển vàng Năm 2 trở đi
✅ Nguồn thu ổn định
Nhân viên văn phòng, HĐLĐ, hợp đồng chính thức
7,9%/năm 8,9%/năm Thả nổi + 3,6%
⚠️ Lao động tự do
Kinh doanh tự do, thu nhập không cố định
10,4%/năm Thả nổi + 3,6%
📌 Lãi suất năm đầu tiên cố định. Từ năm thứ 2 trở đi: lãi suất thả nổi = lãi suất cơ sở NH + biên độ 3,6%.
📌 Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và ngân hàng. Liên hệ tư vấn để xác nhận trước khi ký HĐ.
📞 Anh Thuận: 0853.796.666  |  Văn Tấn: 0878.499.990
📊 So Sánh Tất Cả Kỳ Hạn
Kỳ hạn Tháng 1–12 trả Tháng 13+ trả Tổng trả Tổng lãi
Lịch Trả Nợ Chi Tiết
Tháng Gốc trả Lãi trả Tổng trả Dư nợ còn
⚠ Dư nợ giảm dần theo tháng. Số tiền gốc trả mỗi tháng bằng nhau, lãi giảm dần theo số tháng.
🛡️ Phí Bảo Hiểm TNDS — Xe VinFast
Số chỗ / Dòng xe TNDS (KKD) NNTX (KKD) Tổng KKD TNDS (KD) NNTX (KD) Tổng KD
04 chỗ — VF3, Minio Green 480.70040.000 520.700 đ 831.60040.000 871.600 đ
05 chỗ — VF5, VF6, VF7, VF8, Herio, Nerio 480.70050.000 530.700 đ 831.60050.000 881.600 đ
07 chỗ — VF9, Limo Green 873.40070.000 943.400 đ 1.188.00070.000 1.258.000 đ
EC Van 480.70020.000 500.700 đ 1.026.30020.000 1.046.300 đ
🚗 Biểu Phí BH Thân Vỏ Xe Mới 100% — Áp dụng từ 08/01/2026
Loại xe BH TẶNG BH BÁN
Phí KKD Phí KD Phí KKD Phí KD
Minio Green / VF31,55%1,70%
Herio Green1,25%1,50%1,40%1,65%
VF51,25%1,40%1,40%1,55%
Nerio Green1,10%1,40%1,20%1,55%
Limo Green1,00%1,40%1,10%1,55%
VF6, VF7 Eco1,10%1,40%1,20%1,55%
VF7 các phiên bản khác1,00%1,25%1,10%1,40%
VF81,00%1,25%1,10%1,40%
VF91,00%1,25%1,10%1,40%
EC Van1,50%1,50%1,65%1,65%
⚠ Phí tối thiểu: 4.500.000 đ  |  KKD = Không kinh doanh  |  KD = Xe Kinh Doanh (BDV, Bảo Minh, Bảo Long)
Điều khoản bổ sung (MKT 500k/vụ): BS Thay Thế Mới · BS Chọn Cơ Sở Sửa Chữa Chính Hãng · BS Tổn Thất Động Cơ Khi Ngập Nước
📞 Liên hệ nhân viên bảo hiểm để báo phí chính xác: 0971 359 971
🔋 Giá Pin Thay Thế — Áp dụng từ 10/01/2026
Model Dòng pin Công suất (kWh) Giá cũ (có VAT) Giá mới (có VAT)
VF3VinES18,6475.000.000 đ67.859.000 đ
VF5 / Herio GreenGotion37,2380.000.000 đ80.000.000 đ
VF6VinES59,6090.000.000 đ90.000.000 đ
VF7 EcoVinES59,6090.000.000 đ90.000.000 đ
VF7 PlusGotion75,30200.000.000 đ200.000.000 đ
VF8CATL87,70210.000.000 đ210.000.000 đ
VF9CATL123,00528.000.000 đ402.177.000 đ
VFe34 / Nerio GreenGotion41,90120.000.000 đ120.000.000 đ
* Giá pin chưa bao gồm chi phí lắp đặt
⚡ Thông Số Kỹ Thuật — VF3 · VF5 · VF6
Thông số VF3VF5VF6 EcoVF6 Plus
Loại pinLFPLFPLFPLFP
Dung lượng pin (kWh)18,6437,2359,659,6
Tầm chạy 1 lần sạc215 km326 km480 km460 km
Công suất tối đa30kW (40hp)100kW (134hp)130kW (174hp)310kW (201hp)
Momen xoắn (Nm)110135250310
Sạc AC8–12h (3,5kW)7h (11kW)7h (11kW)
Sạc DC20ph (100/120kW)30–40ph (150kW)25ph (250kW)25ph (250kW)
⚡ Thông Số Kỹ Thuật — VF7 · VF8 · VF9
Thông số VF7 EcoVF7 PlusVF8 EcoVF8 PlusVF9 EcoVF9 Plus
Loại pinLFPCATLCATLCATLCATLCATL
Dung lượng (kWh)59,675,387,787,7123123
Tầm chạy430 km496 km471 km457 km620 km580 km
Công suất130kW (174hp)260kW (349hp)260kW (349hp)300kW (402hp)300kW (402hp)301kW (402hp)
Momen xoắn (Nm)250500500620620620
Sạc AC9h (7,2kW)8h (11kW)6–8h (11kW)7–8h (11kW)11h (11kW)11h (11kW)
Sạc DC25ph (250kW)26–28ph (250kW)19ph (250kW)19ph (250kW)35ph (250kW)35ph (250kW)
⚡ Thông Số Kỹ Thuật — Dòng Green
Thông số Nerio GreenHerio GreenMinio GreenLimo Green
Loại pinLFPLFPLFPLFP
Dung lượng (kWh)41,937,2315,260,13
Tầm chạy319 km496 km170 km450 km
Công suất110kW (140hp)100kW (134hp)12kW (20hp)150kW (202hp)
Momen xoắn (Nm)24213565280
Sạc AC7h (6,6kW)6h (7,4kW)6h (3,3kW)7h (11kW)
Sạc DC27–30ph (60kW)33ph (60kW)2h (12kW)30ph (80kW)
📋 Chính Sách Bảo Hành Ô Tô Điện VinFast — Tùy điều kiện nào đến trước (năm hoặc km)
Hạng mục bảo hành VF7 · VF8 · VF9
Xe cá nhân (KKD)
VF7 · VF8 · VF9
Xe kinh doanh (KD)
VF3 · VF5 · VF6
Herio · Nerio · Limo Green · MPV7
Xe cá nhân (KKD)
VF EC Van
Xe cá nhân (KKD)
🔋 Xe mới & Hệ truyền động 10 năm / 200.000 km 3 năm / 100.000 km 7 năm / 160.000 km 5 năm / 130.000 km
⚡ Pin cao áp (mua theo xe lần đầu)
Đảm bảo dung lượng còn tối thiểu 70%
10 năm / 200.000 km 3 năm / 100.000 km 8 năm / 160.000 km 7 năm / 160.000 km
Pin cao áp mua sau khi nhận xe
(lắp tại đại lý chính hãng)
4 năm / 80.000 km (kể từ ngày mua)
🔩 Gỉ sét thân xe 10 năm / không giới hạn km 3 năm / 100.000 km 7 năm / không giới hạn km 5 năm / không giới hạn km
🎨 Sơn ngoại thất 10 năm / không giới hạn km 3 năm / 100.000 km 7 năm / không giới hạn km 5 năm / không giới hạn km
🔧 Hệ thống treo
(giảm xóc, thanh ổn định, cụm liên kết...)
5 năm / 130.000 km 3 năm / 100.000 km 5 năm / 130.000 km 5 năm / 130.000 km
🔋 Ắc quy 12V 1 năm / không giới hạn km
🔌 Bộ sạc treo tường chính hãng 2 năm / không giới hạn km
🔩 Phụ tùng thay thế tại đại lý 2 năm / 40.000 km (ô tô điện)
🛞 Lốp xe Bảo hành bởi nhà sản xuất lốp (không phải VinFast)
🎒 Phụ kiện chính hãng không lắp cố định
(sạc di động, thảm sàn, rèm trần, bộ vá lốp...)
2 năm / không giới hạn km (kể từ ngày mua)
📌 Xe kinh doanh (KD) = xe đã hoặc đang dùng làm taxi, Grab, Be, xe cho thuê, xe đưa đón, xe giao hàng — bảo hành ngắn hơn và duy trì dù chủ xe đổi chủ.
📌 Xe cá nhân (KKD) = Không Kinh Doanh — xe gia đình, xe cá nhân đi lại hàng ngày — được hưởng bảo hành dài nhất.
📌 Tất cả điều kiện bảo hành: tùy điều kiện nào đến trước (năm hoặc km).
📌 Xe phải bảo dưỡng định kỳ tại đại lý chính hãng VinFast để giữ quyền bảo hành.
📌 Sổ bảo hành hiện nay là điện tử — đại lý sẽ hướng dẫn kích hoạt khi bàn giao xe.
🚫 Các Trường Hợp Không Được Bảo Hành
❌ Tự ý sửa chữa, hoán cải, thay đổi công suất hoặc cấu trúc xe
❌ Dùng phụ tùng, dầu mỡ, phụ kiện không chính hãng
❌ Hư hỏng do tai nạn, ngập nước, va chạm
❌ Chở quá tải, đua xe, lái sai điều kiện
❌ Hao mòn tự nhiên: lốp, má phanh, cần gạt nước...
❌ Thiên tai: hỏa hoạn, lũ lụt, sét đánh, động đất
❌ Phụ tùng mua nhưng không lắp tại đại lý VinFast
❌ Hư hỏng bề mặt do tàn thuốc, hóa chất, phân chim, nhựa cây
📖 Giải Thích Các Ký Hiệu Bảo Hiểm
Viết tắt Viết đầy đủ Ý nghĩa
TNDS Trách Nhiệm Dân Sự Bảo hiểm bắt buộc theo luật — đền bù cho người bị thiệt hại do xe mình gây ra
NNTX Người Ngồi Trên Xe Bảo hiểm tự nguyện — bảo vệ lái xe và hành khách đang ngồi trên xe mình
KKD Không Kinh Doanh Xe cá nhân, gia đình — không dùng chở khách thu tiền → phí bảo hiểm thấp hơn
KD Kinh Doanh Xe Grab, taxi, xe cho thuê, xe đưa đón → phí bảo hiểm cao hơn do rủi ro cao hơn
Tổng KKD Tổng phí bảo hiểm xe Không Kinh Doanh = TNDS (KKD) + NNTX (KKD)
Tổng KD Tổng phí bảo hiểm xe Kinh Doanh = TNDS (KD) + NNTX (KD)
⚠ Xe đã từng kinh doanh (Grab, taxi...) dù bán lại cho chủ mới vẫn giữ mức phí KDbảo hành rút ngắn theo diện KD.
🎁 Mức Ưu Đãi Tối Đa ĐLPP Được Giảm / Tặng Quà
Dòng xe Giá trị giảm / tặng quà tối đa (VNĐ)
VF3, Minio Green, EC Van6.000.000 đ
VF5, Herio Green10.000.000 đ
VF6, Nerio Green, Limo Green12.000.000 đ
VF715.000.000 đ
VF820.000.000 đ
VF925.000.000 đ
* Xe VIN 2024 trở về trước: VinFast không giới hạn giá trị giảm giá / tặng quà của ĐLPP